channelling
channelling (Verb)
Nghĩa 01
Truyền đạt ý nghĩ hoặc thông điệp được cho là do một nguồn linh cảm/siêu nhiên/khác truyền xuống, thông qua lời nói hoặc viết của người trung gian; nói cách khác là ‘nhận thông điệp’ rồi diễn đạt lại bằng lời của mình.
convey inspired thought indirectly through the words of another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của channelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | channel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | channelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | channelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | channels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | channelling |
channelling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "channelling" (phiên âm: /ˈʃænəlɪŋ/) có nghĩa là quá trình dẫn dắt hoặc hướng dẫn một cái gì đó, thường liên quan đến việc truyền tải thông tin hoặc cảm xúc từ một nguồn cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm linh để mô tả việc liên lạc với các thực thể siêu hình. Trong tiếng Anh Anh, "channelling" có thể được sử dụng tương tự nhưng thường hiếm hơn. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở cách phát âm hơn là in chữ viết.