Bản dịch của từ Chapped lips trong tiếng Việt

Chapped lips

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chapped lips(Noun)

tʃˈæpt lˈɪps
ˈtʃæpt ˈɫɪps
01

Một tình trạng thường ảnh hưởng đến môi, làm cho chúng trở nên thô ráp hoặc gây đau đớn

A common condition that affects the lips, making them rough or sore.

这是一种常见的嘴唇问题,可能导致嘴唇粗糙或疼痛。

Ví dụ
02

Da rạng nứt hoặc đau rát do khô môi

Cracked or painful lips caused by dryness.

嘴唇因为干燥而出现裂口或疼痛的皮肤

Ví dụ
03

Thường do tiếp xúc với thời tiết lạnh hoặc mất nước gây ra.

It's usually caused by exposure to cold weather or dehydration.

这通常是因为暴露在寒冷的天气中或身体缺水所致。

Ví dụ