Bản dịch của từ Dehydration trong tiếng Việt

Dehydration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dehydration (Noun)

dˌihɑɪdɹˈeiʃn̩
dˌihɑɪdɹˈeiʃn̩
01

Tình trạng nước trong cơ thể giảm xuống dưới mức bình thường, thường do bệnh tật, đổ mồ hôi hoặc không uống đủ nước.

The condition in which water in the body drops below normal levels usually caused by illness sweating or by not drinking enough.

Ví dụ

Dehydration can lead to serious health issues if not treated promptly.

Sự mất nước có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

Severe dehydration was observed in many homeless individuals during the heatwave.

Sự mất nước nghiêm trọng đã được quan sát ở nhiều người vô gia cư trong đợt nắng nóng.

Preventing dehydration is crucial, especially in hot and humid climates.

Việc ngăn chặn sự mất nước là rất quan trọng, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nóng ẩm.

02

Hành động hoặc quá trình loại bỏ nước khỏi vật gì đó.

The act or process of removing water from something.

Ví dụ

Severe dehydration can lead to serious health complications.

Sự mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

Proper hydration is essential to prevent dehydration during hot weather.

Việc uống nước đúng cách là quan trọng để ngăn ngừa mất nước trong thời tiết nóng.

Dehydration is a common issue in regions with limited access to water.

Mất nước là vấn đề phổ biến ở các khu vực có hạn chế tiếp cận nước.

Dạng danh từ của Dehydration (Noun)

SingularPlural

Dehydration

Dehydrations

Kết hợp từ của Dehydration (Noun)

CollocationVí dụ

Severe dehydration

Sự mất nước nghiêm trọng

Severe dehydration can occur if people lack access to clean water.

Sự mất nước nghiêm trọng có thể xảy ra nếu người dân thiếu nước sạch.

Mild dehydration

Sự mất nước nhẹ

Mild dehydration can affect social interactions and cognitive functions.

Sự mất nước nhẹ có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội và chức năng nhận thức.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dehydration cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dehydration

Không có idiom phù hợp