Bản dịch của từ Dehydration trong tiếng Việt
Dehydration

Dehydration (Noun)
Dehydration can lead to serious health issues if not treated promptly.
Sự mất nước có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Severe dehydration was observed in many homeless individuals during the heatwave.
Sự mất nước nghiêm trọng đã được quan sát ở nhiều người vô gia cư trong đợt nắng nóng.
Preventing dehydration is crucial, especially in hot and humid climates.
Việc ngăn chặn sự mất nước là rất quan trọng, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nóng ẩm.
Severe dehydration can lead to serious health complications.
Sự mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
Proper hydration is essential to prevent dehydration during hot weather.
Việc uống nước đúng cách là quan trọng để ngăn ngừa mất nước trong thời tiết nóng.
Dehydration is a common issue in regions with limited access to water.
Mất nước là vấn đề phổ biến ở các khu vực có hạn chế tiếp cận nước.
Dạng danh từ của Dehydration (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Dehydration | Dehydrations |
Kết hợp từ của Dehydration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Severe dehydration Sự mất nước nghiêm trọng | Severe dehydration can occur if people lack access to clean water. Sự mất nước nghiêm trọng có thể xảy ra nếu người dân thiếu nước sạch. |
Mild dehydration Sự mất nước nhẹ | Mild dehydration can affect social interactions and cognitive functions. Sự mất nước nhẹ có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội và chức năng nhận thức. |
Họ từ
Tình trạng thiếu nước (dehydration) là sự mất nước quá mức trong cơ thể, có thể xảy ra do thiếu nước uống, mất nước qua mồ hôi, tiểu tiện, hoặc tiêu chảy. Thiếu nước ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng sinh lý và có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như mệt mỏi, chóng mặt và thậm chí sốc. Thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hoặc nghĩa.
Từ "dehydration" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với phần "de-" có nghĩa là "không còn" và "hydra" xuất phát từ "Hydor", nghĩa là "nước". Từ nguyên này phản ánh trạng thái thiếu nước. Lịch sử của từ này có thể được truy nguyên đến thế kỷ 19 khi nó được sử dụng trong y học để mô tả sự mất nước trong cơ thể. Ngày nay, "dehydration" không chỉ ám chỉ tình trạng y khoa mà còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như thực phẩm và môi trường.
Từ "dehydration" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể gặp các nội dung liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về những ảnh hưởng của tình trạng thiếu nước, chẳng hạn như trong bối cảnh thể thao hoặc chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, "dehydration" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học và khoa học, liên quan đến các nghiên cứu về cơ thể con người và tình trạng sinh lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp