dehydration
dehydration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dehydration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dehydration | dehydrations |
Kết hợp từ của dehydration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự mất nước nghiêm trọng severe dehydration | Sự mất nước nghiêm trọng có thể xảy ra nếu người dân thiếu nước sạch. Severe dehydration can occur if people lack access to clean water. |
sự mất nước nhẹ mild dehydration | Sự mất nước nhẹ có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội và chức năng nhận thức. Mild dehydration can affect social interactions and cognitive functions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tình trạng thiếu nước (dehydration) là sự mất nước quá mức trong cơ thể, có thể xảy ra do thiếu nước uống, mất nước qua mồ hôi, tiểu tiện, hoặc tiêu chảy. Thiếu nước ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng sinh lý và có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như mệt mỏi, chóng mặt và thậm chí sốc. Thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hoặc nghĩa.