characterized
characterized (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'characterize' — nghĩa là đã mô tả, đã đặc trưng hóa hoặc đã nêu đặc điểm của ai/cái gì.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'characterize' — nghĩa là đã mô tả, đã đặc trưng hóa hoặc đã nêu đặc điểm của ai/cái gì.
simple past and past participle of characterize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của characterized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | characterize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | characterized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | characterized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | characterizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | characterizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "characterized" là một động từ trong tiếng Anh, nghĩa là mô tả hoặc xác định các đặc điểm chính của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh British và American, cách viết và phát âm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói Mỹ có thể có xu hướng sử dụng "characterized by" nhiều hơn khi diễn đạt các thuộc tính đặc trưng, trong khi người nói Anh có thể dùng cách diễn đạt này một cách linh hoạt hơn. Từ này thường gặp trong các văn bản khoa học và kỹ thuật để mô tả tính chất của các đối tượng nghiên cứu.