Bản dịch của từ Characters identical trong tiếng Việt

Characters identical

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Characters identical(Phrase)

kˈæræktəz aɪdˈɛntɪkəl
ˈkɛrəktɝz aɪˈdɛntɪkəɫ
01

Có những đặc điểm hoặc tính chất tương tự như một thứ khác

Having the same characteristics or properties as something else

具有与某物相同的特性或属性

Ví dụ
02

Giống nhau hoặc giống hệt trong từng chi tiết

Similar or the same in every detail

在每个细节上都一模一样或非常相似

Ví dụ
03

Giống y hệt như nhau

To be exactly alike

完全一样

Ví dụ