Bản dịch của từ Chard trong tiếng Việt

Chard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chard(Noun)

tʃˈɑɹd
tʃˈɑɹd
01

Một loại củ cải chứ không phải củ lớn, có thân lá dày màu trắng (cán lá) và phiến lá xanh ăn được. Thường gọi là cải chard — lá và cuống được luộc, xào hoặc nấu canh như rau lá ăn được.

A beet of a variety with broad edible white leaf stalks and green blades.

一种可食用的甜菜,叶柄白色,叶片绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ