Bản dịch của từ Chargeable trong tiếng Việt
Chargeable

Chargeable(Adjective)
Có thể bị tính phí.
Able to be charged.
Dạng tính từ của Chargeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Chargeable Có thể tính phí | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chargeable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể bị tính phí hoặc có thể bị buộc tội. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, liên quan đến việc trả tiền cho dịch vụ hoặc quy trách nhiệm cho hành vi. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "chargeable" nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về nghĩa tài chính. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thẩm quyền trong áp dụng từ.
Từ "chargeable" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "cārgāre", nghĩa là "nạp" hoặc "đặt ganh nặng". Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này được chuyển thành "charge" trong tiếng Anh, có nghĩa là "giao nhiệm vụ" hoặc "đánh phí". "Chargeable" hiện nay chỉ về khả năng bị tính phí hoặc có thể nạp lại, phản ánh tính chất của tải trọng hoặc bồi thường, thể hiện sự liên kết với nguyên nghĩa ban đầu.
Từ "chargeable" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Reading, thường liên quan đến các ngữ cảnh tài chính và dịch vụ. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản phí có thể tính phí cho khách hàng. Ngoài ra, "chargeable" thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và kinh doanh khi đề cập đến các dịch vụ có phí, đặc biệt trong ngành ngân hàng, bảo hiểm và bản quyền.
Từ "chargeable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể bị tính phí hoặc có thể bị buộc tội. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, liên quan đến việc trả tiền cho dịch vụ hoặc quy trách nhiệm cho hành vi. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "chargeable" nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về nghĩa tài chính. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thẩm quyền trong áp dụng từ.
Từ "chargeable" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "cārgāre", nghĩa là "nạp" hoặc "đặt ganh nặng". Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này được chuyển thành "charge" trong tiếng Anh, có nghĩa là "giao nhiệm vụ" hoặc "đánh phí". "Chargeable" hiện nay chỉ về khả năng bị tính phí hoặc có thể nạp lại, phản ánh tính chất của tải trọng hoặc bồi thường, thể hiện sự liên kết với nguyên nghĩa ban đầu.
Từ "chargeable" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Reading, thường liên quan đến các ngữ cảnh tài chính và dịch vụ. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản phí có thể tính phí cho khách hàng. Ngoài ra, "chargeable" thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và kinh doanh khi đề cập đến các dịch vụ có phí, đặc biệt trong ngành ngân hàng, bảo hiểm và bản quyền.
