chargeable
chargeable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể bị tính phí/được thu tiền; có thể sạc (pin) được. Thông thường dùng để nói thứ gì đó có thể bị tính phí hoặc có thể nạp điện.
able to be charged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của chargeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
chargeable có thể tính phí | - | - |
chargeable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chargeable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể bị tính phí hoặc có thể bị buộc tội. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, liên quan đến việc trả tiền cho dịch vụ hoặc quy trách nhiệm cho hành vi. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "chargeable" nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về nghĩa tài chính. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thẩm quyền trong áp dụng từ.