Bản dịch của từ Charring trong tiếng Việt

Charring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charring(Verb)

tʃˈɑɹɪŋ
tʃˈɑɹɪŋ
01

Làm cháy xém; đốt nhẹ bề mặt của vật gì đó khiến nó bị đen lại hoặc khô lại mà không cháy rụi hoàn toàn.

To partially burn the surface of something in order to blacken or dry it.

使表面部分燃烧使其变黑或干燥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Charring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Char

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Charred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Charred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Charring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ