Bản dịch của từ Charring trong tiếng Việt
Charring

Charring(Verb)
Dạng động từ của Charring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Char |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Charred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Charred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Charring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Charring, tiếng Việt là "cháy xém", đề cập đến quá trình biến đổi chất liệu hữu cơ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, dẫn đến sự phân hủy mà không phải là hoàn toàn đốt cháy. Quá trình này thường xảy ra khi thực phẩm, gỗ, hoặc các vật liệu khác bị nung nóng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "charring" có thể liên quan đến việc tạo ra hương vị hoặc diện mạo đặc trưng cho món ăn.
Từ "charring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "char", xuất phát từ tiếng Anh cổ "c̬ierran", có nghĩa là "đốt cháy". Nguồn gốc Latin của từ này không rõ ràng, nhưng nó liên quan đến từ "caro", nghĩa là "thịt". Trong lịch sử, "charring" được sử dụng để chỉ quá trình đốt cháy thức ăn để tạo ra lớp vỏ ngoài. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến việc đốt cháy thực phẩm, thường để cải thiện hương vị và kết cấu.
Từ "charring" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các phương pháp nấu ăn hoặc kỹ thuật chế biến thực phẩm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và khoa học thực phẩm để mô tả quá trình cháy sém bề mặt thực phẩm, ảnh hưởng đến hương vị và giá trị dinh dưỡng. Từ "charring" có thể liên quan đến các vấn đề môi trường như mất mát chất hữu cơ trong đất khi đốt cháy.
Họ từ
Charring, tiếng Việt là "cháy xém", đề cập đến quá trình biến đổi chất liệu hữu cơ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, dẫn đến sự phân hủy mà không phải là hoàn toàn đốt cháy. Quá trình này thường xảy ra khi thực phẩm, gỗ, hoặc các vật liệu khác bị nung nóng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "charring" có thể liên quan đến việc tạo ra hương vị hoặc diện mạo đặc trưng cho món ăn.
Từ "charring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "char", xuất phát từ tiếng Anh cổ "c̬ierran", có nghĩa là "đốt cháy". Nguồn gốc Latin của từ này không rõ ràng, nhưng nó liên quan đến từ "caro", nghĩa là "thịt". Trong lịch sử, "charring" được sử dụng để chỉ quá trình đốt cháy thức ăn để tạo ra lớp vỏ ngoài. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến việc đốt cháy thực phẩm, thường để cải thiện hương vị và kết cấu.
Từ "charring" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các phương pháp nấu ăn hoặc kỹ thuật chế biến thực phẩm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và khoa học thực phẩm để mô tả quá trình cháy sém bề mặt thực phẩm, ảnh hưởng đến hương vị và giá trị dinh dưỡng. Từ "charring" có thể liên quan đến các vấn đề môi trường như mất mát chất hữu cơ trong đất khi đốt cháy.
