chart-buster
Noun
chart-buster (Noun)
/kˈɑɹtbˌʌtsɚ/
/kˈɑɹtbˌʌtsɚ/
AI
Ví dụ
Album mới nhất của Taylor Swift đã tạo ra một bài hát đứng đầu bảng xếp hạng tháng trước.Taylor Swift's latest album produced a chart-buster hit last month.
Bài hát đó không phải là một bài hát đứng đầu bảng xếp hạng trong làng nhạc hôm nay.That song is not a chart-buster in today's music scene.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chart-buster" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ một bài hát, album hoặc tác phẩm âm nhạc có khả năng đạt được thành công lớn trên bảng xếp hạng âm nhạc. Từ này thường liên quan đến những hiện tượng âm nhạc nổi bật, thu hút sự chú ý của công chúng và giới phê bình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay cách sử dụng trong văn viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.