Bản dịch của từ Chart buster trong tiếng Việt

Chart buster

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chart buster(Adjective)

tʃˈɑɹt bˈʌstɚ
tʃˈɑɹt bˈʌstɚ
01

Rất phổ biến, được nhiều người yêu thích đến mức dẫn đầu bảng xếp hạng (thường dùng cho bài hát, album, phim, sản phẩm giải trí).

Exceptionally popular.

极受欢迎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chart buster(Noun)

tʃˈɑɹt bˈʌstɚ
tʃˈɑɹt bˈʌstɚ
01

Một bài hát, album, phim hoặc sản phẩm giải trí (như đĩa nhạc, phim) đạt thành công thương mại vang dội, bán chạy và phổ biến rộng rãi.

A recording film or other product that is an outstanding commercial success.

畅销作品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh