chasten
chasten (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Khi một lời quở trách hoặc một tai họa xảy ra khiến ai đó bớt kiêu ngạo, bớt hành xử quá mức hoặc cẩn trọng hơn; tức là làm cho người đó chịu sự kiềm chế, khiêm nhường hoặc sửa sai.
of a rebuke or misfortune have a restraining or moderating effect on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chasten" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy tội lỗi hoặc bị phạt nhằm mục đích cải thiện hành vi. Trong tiếng Anh, "chasten" thường chỉ sự trừng phạt hoặc răn đe để dẫn đến sự tự cải cách. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "chasten" có thể được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa như "punish" nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.