Anh - Việt

Bản dịch của từ Chastening trong tiếng Việt

chastening

VerbAdjective

chastening (Verb)

/tʃˈeɪsənɨŋ/
/tʃˈeɪsənɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Khiển trách hoặc làm cho ai đó nhận ra họ đã thất bại hoặc làm điều sai, để họ cảm thấy hối lỗi và muốn sửa chữa, cải thiện bản thân.

to make someone understand that they have failed or done something wrong and make them want to improve.

Ví dụ
Trải nghiệm răn dạy đã dạy John tầm quan trọng của việc lắng nghe người khác.The chastening experience taught John the importance of listening to others.
Họ không thấy phản hồi răn dạy hữu ích cho dự án của mình.They did not find the chastening feedback helpful for their project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

chastening (Adjective)

/tʃˈeɪsənɨŋ/
/tʃˈeɪsənɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác ân hận, xấu hổ hoặc làm giảm sự tự tin; khiến người ta cảm thấy mình sai hoặc bị khiển trách.

making you feel regret or less confident.

Ví dụ
Trải nghiệm làm John suy nghĩ lại về cách giao tiếp xã hội.The chastening experience made John rethink his approach to socializing.
Những nhận xét làm Tom không hề nản chí chút nào.The chastening remarks from his friends did not discourage Tom at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh