chastening
VerbAdjective
chastening (Verb)
/tʃˈeɪsənɨŋ/
/tʃˈeɪsənɨŋ/
AI
Ví dụ
Trải nghiệm răn dạy đã dạy John tầm quan trọng của việc lắng nghe người khác.The chastening experience taught John the importance of listening to others.
Họ không thấy phản hồi răn dạy hữu ích cho dự án của mình.They did not find the chastening feedback helpful for their project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chastening (Adjective)
/tʃˈeɪsənɨŋ/
/tʃˈeɪsənɨŋ/
AI
Ví dụ
Trải nghiệm làm John suy nghĩ lại về cách giao tiếp xã hội.The chastening experience made John rethink his approach to socializing.
Những nhận xét làm Tom không hề nản chí chút nào.The chastening remarks from his friends did not discourage Tom at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chastening" xuất phát từ động từ "chasten", có nghĩa là làm cho ai đó nhận thức về sai lầm hoặc thiếu sót của mình. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa chỉ sự trừng phạt nhẹ nhàng nhằm mục đích giáo dục hay cải tạo. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và nghĩa, tuy nhiên, phạm vi sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.