Bản dịch của từ Chatbot trong tiếng Việt

Chatbot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chatbot (Noun)

tʃˈætbˌɑt
tʃˈætbˌɑt
01

Một chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt là qua internet.

A computer program designed to simulate conversation with human users especially over the internet.

Ví dụ

The chatbot on the social media platform provides instant customer service.

Chatbot trên nền tảng truyền thông xã hội cung cấp dịch vụ khách hàng tức thì.

Many businesses use chatbots to interact with customers online efficiently.

Nhiều doanh nghiệp sử dụng chatbot để tương tác với khách hàng trực tuyến một cách hiệu quả.

The chatbot can answer basic questions and provide relevant information promptly.

Chatbot có thể trả lời các câu hỏi cơ bản và cung cấp thông tin liên quan ngay lập tức.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Chatbot cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Chatbot

Không có idiom phù hợp