Bản dịch của từ Cheat at trong tiếng Việt
Cheat at
Verb

Cheat at(Verb)
tʃˈiːt ˈæt
ˈtʃit ˈat
Ví dụ
03
Lừa lọc hoặc gian lận để giành lợi thế, đặc biệt trong các trò chơi hoặc kỳ thi.
Cheating or being unfair to get an advantage, especially in a game or exam.
在比赛或考试中采取不诚实或不公平的手段以获得优势。
Ví dụ
