Bản dịch của từ Cheat at trong tiếng Việt
Cheat at
Verb

Cheat at(Verb)
tʃˈiːt ˈæt
ˈtʃit ˈat
01
Hành động không trung thực hoặc không công bằng để có lợi thế, đặc biệt trong một trò chơi hoặc kỳ thi.
To act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage especially in a game or examination
Ví dụ
Ví dụ
