Bản dịch của từ Checkerboard trong tiếng Việt
Checkerboard

Checkerboard(Noun)
Một loại bàn cờ có 64 ô vuông xen kẽ hai màu, xếp thành 8 hàng và 8 cột, dùng để chơi cờ vua hoặc cờ đam.
A board marked into 64 squares of two alternating colors arranged in eight rows of eight on which checkers or chess is played.
棋盘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Checkerboard(Verb)
Đánh dấu hoặc sắp xếp các vật theo một kiểu lặp lại có các ô hoặc vị trí xen kẽ nhau (màu sắc hoặc vị trí luân phiên), giống như hoa văn bàn cờ.
Mark or arrange objects in a regular pattern of alternating colors or positions.
用交替颜色或位置标记或排列物体的模式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bàn cờ (checkerboard) là một bề mặt hình vuông được chia thành các ô vuông nhỏ, thường có hai màu đối lập, sử dụng chủ yếu trong các trò chơi như cờ vua và cờ đam. Trong tiếng Anh, "checkerboard" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh là /ˈtʃɛkərˌbɔrd/ trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Thực tế, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ các mẫu trang trí trong thiết kế, thể hiện tính đối xứng và trang nhã.
Từ "checkerboard" có nguồn gốc từ cụm từ trong tiếng Anh cổ "chequer", bắt nguồn từ tiếng Pháp "échéquier", có liên quan đến từ Latinh "scaccarium", nghĩa là bàn cờ. Từ này gợi nhớ đến hình ảnh bàn cờ có ô vuông đen trắng. Ban đầu, "checkerboard" chỉ về bàn cờ dùng để chơi cờ vua, nhưng dần dần mở rộng sang việc mô tả bất kỳ bề mặt nào có họa tiết ô vuông. Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm hình học nổi bật của bề mặt.
Từ "checkerboard" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi mô tả các trò chơi hoặc mẫu hình. Tỉ lệ xuất hiện của từ này trong các phần Speaking và Writing thấp hơn, do nội dung thường thiên về các chủ đề trừu tượng hơn. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi nói về các trò chơi như cờ vua hoặc trong thiết kế hình học, phản ánh tính đa dạng trong ứng dụng.
Họ từ
Bàn cờ (checkerboard) là một bề mặt hình vuông được chia thành các ô vuông nhỏ, thường có hai màu đối lập, sử dụng chủ yếu trong các trò chơi như cờ vua và cờ đam. Trong tiếng Anh, "checkerboard" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh là /ˈtʃɛkərˌbɔrd/ trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Thực tế, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ các mẫu trang trí trong thiết kế, thể hiện tính đối xứng và trang nhã.
Từ "checkerboard" có nguồn gốc từ cụm từ trong tiếng Anh cổ "chequer", bắt nguồn từ tiếng Pháp "échéquier", có liên quan đến từ Latinh "scaccarium", nghĩa là bàn cờ. Từ này gợi nhớ đến hình ảnh bàn cờ có ô vuông đen trắng. Ban đầu, "checkerboard" chỉ về bàn cờ dùng để chơi cờ vua, nhưng dần dần mở rộng sang việc mô tả bất kỳ bề mặt nào có họa tiết ô vuông. Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm hình học nổi bật của bề mặt.
Từ "checkerboard" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi mô tả các trò chơi hoặc mẫu hình. Tỉ lệ xuất hiện của từ này trong các phần Speaking và Writing thấp hơn, do nội dung thường thiên về các chủ đề trừu tượng hơn. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi nói về các trò chơi như cờ vua hoặc trong thiết kế hình học, phản ánh tính đa dạng trong ứng dụng.
