Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheesed trong tiếng Việt

cheesed

AdjectiveVerb

cheesed (Adjective)

/tʃisd/
/tʃisd/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ hiện đại) cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc tức giận vì điều gì đó.

now chiefly MTE slang Upset annoyed angry.

Ví dụ
Tôi cảm thấy khó chịu khi bạn tôi hủy kế hoạch phút cuối.I felt cheesed when my friend canceled our plans last minute.
Cô ấy không khó chịu về việc giao hàng đến muộn.She was not cheesed about the late arrival of the delivery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cheesed (Verb)

/tʃisd/
/tʃisd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ "cheese" (lấy hoặc làm phô mai). Ở nghĩa cơ bản, "cheesed" có thể hiểu là đã làm phô mai hoặc đã lấy/phục vụ phô mai.

simple past and past participle of cheese.

Ví dụ
Tôi đã phô mai pizza cho bữa tiệc của chúng tôi thứ Bảy vừa qua.I cheesed the pizza for our party last Saturday.
Cô ấy đã không phô mai mì cho bữa tối hôm nay.She didn't cheese the pasta for the dinner tonight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh