cheesed
cheesed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cheesed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ "cheese" (lấy hoặc làm phô mai). Ở nghĩa cơ bản, "cheesed" có thể hiểu là đã làm phô mai hoặc đã lấy/phục vụ phô mai.
simple past and past participle of cheese.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheesed" là một từ tiếng lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ cảm giác chán nản, thất vọng hoặc bị kích động. Nó có nguồn gốc từ "cheese", và được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Ở dạng viết, "cheesed" có thể diễn đạt trong các tình huống giao tiếp không chính thức, nhất là trong giới trẻ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng hơn, với "cheesed off" thường phổ biến hơn để diễn đạt cảm giác tương tự.