Anh - Việt

Bản dịch của từ Chemiluminescence trong tiếng Việt

chemiluminescence

Noun

chemiluminescence (Noun)

/kɛməlumənˈɛsns/
/kɛməlumənˈɛsns/
AI

Nghĩa 01

Sự phát sáng do một phản ứng hoá học tạo ra ánh sáng mà không sinh ra nhiều nhiệt (không nóng).

The emission of light during a chemical reaction which does not produce significant quantities of heat.

Ví dụ
Quang phát quang được sử dụng trong đèn phát sáng cho tiệc tùng.Chemiluminescence is used in glow sticks for parties and events.
Quang phát quang hoàn toàn không xảy ra trong bóng đèn truyền thống.Chemiluminescence does not occur in traditional light bulbs at all.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh