Bản dịch của từ Chemostat trong tiếng Việt

Chemostat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemostat(Noun)

kˈɛməsˌɑt
kˈɛməsˌɑt
01

Một hệ thống trong đó thành phần hóa học được duy trì ở mức kiểm soát cố định, thường dùng để nuôi cấy vi sinh vật (ví dụ: cung cấp chất dinh dưỡng và loại bỏ sản phẩm thải để giữ môi trường ổn định).

A system in which the chemical composition is kept at a controlled level especially for the culture of microorganisms.

化学成分控制系统,主要用于微生物培养。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh