Bản dịch của từ Chest armor trong tiếng Việt

Chest armor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chest armor(Noun)

tʃˈɛst ˈɑːmɐ
ˈtʃɛst ˈɑrmɝ
01

Một bộ áo giáp bao phủ phần thân, đôi khi còn có thêm lớp bảo vệ cho vai và cánh tay.

This is body armor that protects the upper body, sometimes with additional protection for the shoulders and arms.

一种保护上半身的盔甲,有时候还会加上肩部和手臂的防护层。

Ví dụ
02

Trang bị bảo hộ thường được sử dụng trong chiến đấu hoặc các môn thể thao thi đấu.

Protective gear is commonly used in combat or contact sports.

在战斗或格斗运动中常用的防护装备

Ví dụ
03

Một loại quần áo bảo hộ được mặc trên ngực để tránh bị tổn thương

A type of protective vest worn on the chest to prevent injuries.

这是一种穿在胸部的防护服,用来防止受伤。

Ví dụ