Bản dịch của từ Chewing tobacco trong tiếng Việt

Chewing tobacco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chewing tobacco(Noun)

tʃjˈuːɪŋ təʊbˈækəʊ
ˈtʃuɪŋ ˈtoʊˈbækoʊ
01

Một loại thuốc lá được nhai thay vì hút.

A type of tobacco that is chewed rather than smoked

Ví dụ
02

Một loại thuốc lá không khói mà người dùng nhai để lấy nicotine.

A form of smokeless tobacco that users chew to get nicotine

Ví dụ
03

Thuốc lá dùng để nhai thường được làm từ lá thuốc lá đã được xử lý.

Tobacco prepared for chewing typically made from cured tobacco leaves

Ví dụ