Bản dịch của từ Children's trong tiếng Việt

Children's

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Children's(Noun)

tʃˈɪldrənz
ˈtʃɪɫdrənz
01

Dạng số nhiều của từ 'child' có nghĩa là nhiều hơn một đứa trẻ đang sống.

The plural form of 'child' refers to more than one young person.

Child的复数形式,表示不止一个年轻的人成员。

Ví dụ
02

Một người chưa đủ tuổi trưởng thành thường là dưới 18 tuổi.

A person who is not yet of legal age, usually under 18.

通常未满18岁的未成年人

Ví dụ
03

Một đứa con, có thể là con trai hoặc con gái

A child, whether a boy or a girl.

子女,儿子或女儿

Ví dụ