Bản dịch của từ Chinese ducket trong tiếng Việt

Chinese ducket

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese ducket(Idiom)

ˈtʃaɪˈnizˈdə.kət
ˈtʃaɪˈnizˈdə.kət
01

Một văn kiện, giấy tờ hoặc thỏa thuận giả mạo, không hợp lệ hoặc không có giá trị pháp lý.

A document or an agreement that is false or not valid.

虚假文件或协议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chinese ducket(Noun)

tʃaɪnˈiz dˈʌkɨt
tʃaɪnˈiz dˈʌkɨt
01

Một khoản tiền nhỏ, ít giá trị; một số tiền lặt vặt

A small sum of money.

小钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh