Bản dịch của từ Chinstrap trong tiếng Việt

Chinstrap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinstrap(Noun)

tʃˈɪnstɹəp
tʃˈɪnstɹəp
01

Dây (đeo) gài/đằng dưới cằm gắn vào mũ, mũ bảo hộ hoặc trang bị đội đầu khác để giữ mũ cố định, không bị rơi khi đội.

A strap attached to a hat helmet or other headgear designed to hold it in place by fitting under the wearers chin.

固定在帽子下方的带子,用于保持帽子不掉落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh