Bản dịch của từ Chit chat trong tiếng Việt

Chit chat

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chit chat(Verb)

tʃˈɪttʃˌæt
tʃˈɪttʃˌæt
01

Trò chuyện xã giao, nói chuyện tán gẫu về những chuyện nhỏ, không quan trọng; đôi khi là chuyện phiếm hoặc tọc mạch.

Engage in trivial conversation or gossip.

闲聊,聊天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chit chat (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chit chat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chit chatted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chit chatted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chit chats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chit chatting

Chit chat(Noun)

tʃˈɪttʃˌæt
tʃˈɪttʃˌæt
01

Cuộc chuyện trò nhỏ, nói chuyện xã giao, tán gẫu không chính thức và thường không quan trọng.

Informal conversation or small talk.

随意的谈话或闲聊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chit chat (Noun)

SingularPlural

Chit chat

Chit chats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh