chitchatting
chitchatting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chitchatting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chitchat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chitchatted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chitchatted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chitchats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chitchatting |
chitchatting (Noun)
Nghĩa 01
Cuộc trò chuyện thân mật, xã giao về những chuyện nhỏ, không quá quan trọng — nói chuyện phiếm, tán gẫu cho vui.
Friendly conversation about things that are not very important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chitchatting là một danh từ chỉ hành động nói chuyện phiếm, thường mang tính không nghiêm túc và thoải mái. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện phổ biến trong văn nói hàng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "chitchatting" có thể được coi là đồng nghĩa với "small talk". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thức thực hiện có thể khác nhau, với người Anh thường thực hiện chặt chẽ hơn về cách diễn đạt và nội dung so với người Mỹ.