Bản dịch của từ Chitin trong tiếng Việt

Chitin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chitin(Noun)

kˈɑɪɾɪn
kˈɑɪɾɪn
01

Chitin là một chất sợi sinh học cấu tạo từ polysaccharide, là thành phần chính tạo nên bộ xương ngoài (vỏ cứng) của các loài chân khớp như côn trùng, cua, tôm và cũng có trong thành tế bào của nấm.

A fibrous substance consisting of polysaccharides, which is the major constituent in the exoskeleton of arthropods and the cell walls of fungi.

一种由多糖构成的纤维物质,主要存在于节肢动物的外骨骼和真菌的细胞壁中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ