Bản dịch của từ Choanocyte trong tiếng Việt
Choanocyte

Choanocyte(Noun)
Một loại tế bào có roi (một sợi giống lông) và có hình cổ áo (vùng tế bào dạng vòng) quanh gốc roi; các tế bào này xếp thành lớp trong các khoang bên trong của bọt biển và giúp tạo dòng nước để bắt thức ăn.
A flagellated cell with a collar of protoplasm at the base of the flagellum numbers of which line the internal chambers of sponges.
有鞭毛的细胞,底部有类似衣领的原生质,排列在海绵的内部腔室中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Choanocyte là loại tế bào đặc trưng của động vật thân mềm (Porifera), có chức năng chính là tạo dòng nước qua cơ thể bằng cách co bóp di động. Những tế bào này thường có hình dạng giống như một chiếc gọng và được bao bọc bởi lông tóc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Choanocyte đóng vai trò quan trọng trong việc lọc thức ăn và hô hấp của loài này.
Từ "choanocyte" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "choano" được xuất phát từ từ tiếng Hy Lạp "khoános" có nghĩa là "vòi" hoặc "ống", và "cyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kytos", nghĩa là "tế bào". Thuật ngữ này được dùng để chỉ các tế bào đặc biệt trong cơ thể của động vật biển đơn bào như bọt biển, có chức năng lọc thức ăn và tạo dòng nước. Kết nối giữa nguồn gốc từ và ý nghĩa hiện tại thể hiện vai trò quan trọng của choanocyte trong hệ sinh thái nước và quá trình tiêu hóa của các loài động vật này.
Từ "choanocyte" là một thuật ngữ sinh học, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật không xương sống, đặc biệt là ngành động vật biển như bọt biển. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến, xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết liên quan đến sinh học hoặc khoa học sự sống, nhưng ít khi thấy trong phần nghe và nói. Ngoài ra, trong các tài liệu khoa học và giáo trình sinh học, từ này thường được dùng để mô tả chức năng của tế bào trong việc lọc nước và bắt giữ thức ăn.
Choanocyte là loại tế bào đặc trưng của động vật thân mềm (Porifera), có chức năng chính là tạo dòng nước qua cơ thể bằng cách co bóp di động. Những tế bào này thường có hình dạng giống như một chiếc gọng và được bao bọc bởi lông tóc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Choanocyte đóng vai trò quan trọng trong việc lọc thức ăn và hô hấp của loài này.
Từ "choanocyte" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "choano" được xuất phát từ từ tiếng Hy Lạp "khoános" có nghĩa là "vòi" hoặc "ống", và "cyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kytos", nghĩa là "tế bào". Thuật ngữ này được dùng để chỉ các tế bào đặc biệt trong cơ thể của động vật biển đơn bào như bọt biển, có chức năng lọc thức ăn và tạo dòng nước. Kết nối giữa nguồn gốc từ và ý nghĩa hiện tại thể hiện vai trò quan trọng của choanocyte trong hệ sinh thái nước và quá trình tiêu hóa của các loài động vật này.
Từ "choanocyte" là một thuật ngữ sinh học, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật không xương sống, đặc biệt là ngành động vật biển như bọt biển. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến, xuất hiện chủ yếu trong phần đọc và viết liên quan đến sinh học hoặc khoa học sự sống, nhưng ít khi thấy trong phần nghe và nói. Ngoài ra, trong các tài liệu khoa học và giáo trình sinh học, từ này thường được dùng để mô tả chức năng của tế bào trong việc lọc nước và bắt giữ thức ăn.
