Bản dịch của từ Chomp trong tiếng Việt

Chomp

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chomp(Verb)

tʃˈɑmp
tʃˈɑmp
01

Ăn, nhai với lực hoặc ồn ào; ngoạm mạnh hoặc nhai rộn ràng (thường miêu tả cách ăn háu ăn, phát ra tiếng động).

Munch or chew noisily or vigorously.

大声咀嚼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chomp(Noun)

tʃˈɑmp
tʃˈɑmp
01

Âm thanh hoặc hành động nhai mạnh mẽ, liên tục — tiếng “nhồm nhoàm” khi ai đó cắn hoặc nhai đồ ăn.

A chewing noise or action.

咀嚼声或动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ