Bản dịch của từ Chopping board trong tiếng Việt

Chopping board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chopping board(Noun)

tʃˈɑpɨŋ bˈɔɹd
tʃˈɑpɨŋ bˈɔɹd
01

Một chiếc thớt dùng để sơ chế nguyên liệu trước khi nấu ăn.

A cutting board used for preparing ingredients for cooking.

一块用来准备烹饪食材的砧板。

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng để bảo vệ bàn bếp khi cắt.

A tool used to protect the surface of the table during cutting.

用来在切割时保护台面的工具。

Ví dụ
03

Một mặt phẳng để cắt thức ăn.

A flat surface for cutting food.

一块用来切割食材的平面案板

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh