Bản dịch của từ Chorea trong tiếng Việt
Chorea
Noun [U/C]

Chorea(Noun)
kəɹˈiə
kəɹˈiə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một rối loạn thần kinh được đặc trưng bởi các chuyển động không ngừng, không đều.
A neurological disorder characterized by involuntary, irregular movements.
Ví dụ
