Bản dịch của từ Chorea trong tiếng Việt
Chorea
Noun [U/C]

Chorea(Noun)
kəɹˈiə
kəɹˈiə
01
Rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động không kiểm soát, rối loạn và không đều đặn.
This is a neurological disorder characterized by continuous, irregular movements.
这是一种神经系统的失调,表现为不断且不规则的运动。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm các rối loạn vận động gồm nhiều loại khác nhau, đặc trưng bởi các chuyển động không tự chủ.
This is a type of movement disorder characterized by various conditions marked by involuntary movements.
这是一类运动障碍,包括多种不同的状况,其特征都是不自主的运动。
Ví dụ
