Bản dịch của từ Choreographed performance trong tiếng Việt

Choreographed performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choreographed performance(Phrase)

kˌɔːrɪˈɒɡrəft pəfˈɔːməns
ˈkɔriəˌɡræft pɝˈfɔrməns
01

Hành động sáng tạo và sắp xếp các bước di chuyển trong một chương trình biểu diễn

Creative choreography and arranging movements for a performance.

在一次表演中,创造动作并合理安排每个动作的顺序。

Ví dụ
02

Một tác phẩm giải trí được xây dựng cẩn thận, thường có sự tham gia của nhiều người.

An entertainment piece is carefully structured and usually involves numerous participants.

一段结构巧妙、通常由多方共同参与的娱乐节目

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn được lên kế hoạch và đạo diễn theo một cách nhất định, thường là trong múa hoặc kịch.

A performance has been scheduled and directed in a particular way, usually in dance or theater.

一场表演已被特意安排和导演,通常是在舞蹈或戏剧中进行的。

Ví dụ