Bản dịch của từ Chromatin trong tiếng Việt
Chromatin

Chromatin (Noun)
Chromatin plays a crucial role in gene expression and regulation in cells.
Chromatin đóng vai trò quan trọng trong sự biểu hiện và điều chỉnh gen trong tế bào.
Chromatin does not directly affect social behavior in human interactions.
Chromatin không ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi xã hội trong tương tác con người.
How does chromatin influence the development of social traits in humans?
Chromatin ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của các đặc điểm xã hội ở con người?
Họ từ
Chromatin là một cấu trúc sinh học bao gồm DNA và protein nằm trong nhân tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hòa biểu hiện gen. Chromatin có thể tồn tại dưới hai dạng chính: euchromatin, có dạng lỏng lẻo và hoạt động, và heterochromatin, có cấu trúc chặt chẽ và không hoạt động. Sự điều chỉnh cấu trúc chromatin là yếu tố quyết định trong quá trình phát triển tế bào và đáp ứng với môi trường.
Từ "chromatin" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với "chroma" có nghĩa là "màu" và hậu tố "tin" từ tiếng Latin "ina", biểu thị vật chất hoặc cấu trúc. Chromatin được phát hiện vào giữa thế kỷ 19 khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng chất này có khả năng hấp thụ thuốc nhuộm, tạo nên màu sắc đặc trưng cho các tế bào. Hiện nay, nó được hiểu là một phức hợp của DNA và protein trong nhân tế bào, liên quan mật thiết đến sự điều hòa gen và quá trình phân chia tế bào.
Chromatin là thuật ngữ sinh học mô tả cấu trúc DNA kết hợp với protein trong tế bào nhân thực. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong phần đọc và viết liên quan đến các chủ đề khoa học. Trong ngữ cảnh khác, chromatin thường được nhắc đến trong nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử, khi mô tả cách DNA được tổ chức và điều hòa trong tế bào, có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự biểu hiện gene.