Bản dịch của từ Chrysoberyl trong tiếng Việt
Chrysoberyl

Chrysoberyl (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chrysoberyl (tên khoa học: Beryl) là một khoáng vật quý hiếm, thường được sử dụng làm đá quý trong ngành trang sức. Nó có công thức hóa học là BeAl2O4 và được biết đến với nhiều biến thể màu sắc, phổ biến nhất là màu vàng và xanh lục. Trong tiếng Anh, từ "chrysoberyl" giữ nguyên cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, giá trị kinh tế của chrysoberyl có thể thay đổi tùy thuộc vào độ hiếm gặp và chất lượng của nó.
Chrysoberyl (tên khoa học: Beryl) là một khoáng vật quý hiếm, thường được sử dụng làm đá quý trong ngành trang sức. Nó có công thức hóa học là BeAl2O4 và được biết đến với nhiều biến thể màu sắc, phổ biến nhất là màu vàng và xanh lục. Trong tiếng Anh, từ "chrysoberyl" giữ nguyên cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, giá trị kinh tế của chrysoberyl có thể thay đổi tùy thuộc vào độ hiếm gặp và chất lượng của nó.
