cilial
AdjectiveNoun
cilial (Adjective)
/sˈɪliəl/
/sˈɪliəl/
AI
Ví dụ
Sự di chuyển cilial của những người biểu tình thu hút sự chú ý của truyền thông tuần trước.The cilial movement of the protestors attracted media attention last week.
Các hành động cilial của nhóm không ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.The cilial actions of the group did not influence the election results.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cilial (Noun)
/sˈɪliəl/
/sˈɪliəl/
AI
Nghĩa 01 · Một cấu trúc giống sợi, mảnh như lông nhỏ mọc ra từ bề mặt của một số tế bào, thường giúp di chuyển chất lỏng, bụi bẩn hoặc giúp tế bào di chuyển.
Ví dụ
Cilia giúp tế bào di chuyển trong môi trường xã hội, như ở phổi người.Cilia help cells move in social environments, like in human lungs.
Cilia không đóng vai trò trong các tương tác xã hội giữa con người.Cilia do not play a role in social interactions among humans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cilial" liên quan đến các tế bào hoặc cấu trúc có lông mao (cilia). Trong sinh học, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc chức năng của cilia trong việc di chuyển hoặc cảm ứng các chất. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì cả hai đều sử dụng "cilial" theo cùng một cách trong ngữ cảnh khoa học. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản.