Anh - Việt

Bản dịch của từ Cilium trong tiếng Việt

cilium

Noun

cilium (Noun)

/sˈɪliəm/
/sˈɪliəm/
AI

Nghĩa 01 · Một sợi lông mi trên mi mắt (lông nhỏ mọc ở viền mi giúp bảo vệ mắt).

Một sợi lông mi trên mi mắt (lông nhỏ mọc ở viền mi giúp bảo vệ mắt).

An eyelash.

Ví dụ
Lông mi dài của cô ấy rụt lại khi cô ấy chớp mắt ngạc nhiên.Her long cilium fluttered as she blinked in surprise.
Anh ấy có lông mi ngắn khiến đôi mắt anh ấy trông nhỏ hơn.He has short cilium that make his eyes look smaller.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cấu trúc nhỏ, giống sợi lông, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, mọc nhiều trên bề mặt một số tế bào. Các lông này rung động để tạo dòng chảy trong chất lỏng xung quanh hoặc (ở một số sinh vật đơn bào) để giúp di chuyển.

Một cấu trúc nhỏ, giống sợi lông, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, mọc nhiều trên bề mặt một số tế bào. Các lông này rung động để tạo dòng chảy trong chất lỏng xung quanh hoặc (ở một số sinh vật đơn bào) để giúp di chuyển.

A short microscopic hairlike vibrating structure found in large numbers on the surface of certain cells either causing currents in the surrounding fluid or in some protozoans and other small organisms providing propulsion.

Ví dụ
Lông mũi giúp tế bào di chuyển hiệu quả trong cơ thể.Cilia help cells move efficiently in the body.
Không đủ lông mũi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tế bào.Not having enough cilia can affect cell function negatively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh