cilium
cilium (Noun)
Nghĩa 01 · Một sợi lông mi trên mi mắt (lông nhỏ mọc ở viền mi giúp bảo vệ mắt).
Một sợi lông mi trên mi mắt (lông nhỏ mọc ở viền mi giúp bảo vệ mắt).
An eyelash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cấu trúc nhỏ, giống sợi lông, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, mọc nhiều trên bề mặt một số tế bào. Các lông này rung động để tạo dòng chảy trong chất lỏng xung quanh hoặc (ở một số sinh vật đơn bào) để giúp di chuyển.
Một cấu trúc nhỏ, giống sợi lông, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, mọc nhiều trên bề mặt một số tế bào. Các lông này rung động để tạo dòng chảy trong chất lỏng xung quanh hoặc (ở một số sinh vật đơn bào) để giúp di chuyển.
A short microscopic hairlike vibrating structure found in large numbers on the surface of certain cells either causing currents in the surrounding fluid or in some protozoans and other small organisms providing propulsion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cilium là một thuật ngữ chỉ các cấu trúc giống lông nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt tế bào của các sinh vật đơn bào và đa bào. Chúng có chức năng di chuyển và hấp thu chất cũng như tham gia vào các hoạt động điều hòa của tế bào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh sinh học là tương đương.