Bản dịch của từ Cinder trong tiếng Việt
Cinder

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cinder là một danh từ chỉ những tàn tro hoặc mảnh vụn có nguồn gốc từ vật liệu cháy, thường là gỗ hoặc than, sau khi quá trình đốt cháy xảy ra và chỉ còn lại là những mảnh không còn khả năng cháy. Trong tiếng Anh, "cinder" được sử dụng phổ biến cả ở British và American English mà không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "cinder" có thể biểu trưng cho sự hủy diệt hay sự đổi mới, thể hiện qua nhiều tác phẩm văn học.
Họ từ
Cinder là một danh từ chỉ những tàn tro hoặc mảnh vụn có nguồn gốc từ vật liệu cháy, thường là gỗ hoặc than, sau khi quá trình đốt cháy xảy ra và chỉ còn lại là những mảnh không còn khả năng cháy. Trong tiếng Anh, "cinder" được sử dụng phổ biến cả ở British và American English mà không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "cinder" có thể biểu trưng cho sự hủy diệt hay sự đổi mới, thể hiện qua nhiều tác phẩm văn học.
