Bản dịch của từ Cinematic moment trong tiếng Việt

Cinematic moment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cinematic moment(Noun)

sˌɪnɪmˈætɪk mˈəʊmənt
ˌsɪnəˈmætɪk ˈmoʊmənt
01

Một khoảnh khắc ngắn trong sự kiện hoặc tình huống được ghi lại bằng hình ảnh, gây ấn tượng hoặc để lại ấn tượng sâu sắc, giống như cảnh trong một bộ phim.

A brief event or situation captured on film that leaves a strong impression or is memorable, much like a scene in a movie.

一段捕捉到的瞬间或场景,令人印象深刻或难以忘怀,宛如电影中的一幕

Ví dụ