Bản dịch của từ Cinnamon trong tiếng Việt
Cinnamon

Cinnamon (Noun)
Cây lấy vỏ để làm gia vị quế; nói chung là loài cây cho vỏ quế (vỏ thân được sấy khô dùng làm gia vị).
The tree which yields cinnamon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quế là một loại gia vị được chiết xuất từ vỏ cây thuộc chi Cinnamomum, chủ yếu được sử dụng để tăng hương vị và tạo mùi thơm cho thực phẩm. Quế chủ yếu được phân thành hai loại chính là quế Ceylon (Cinnamomum verum) và quế cassia (Cinnamomum cassia), mỗi loại có hương vị và đặc tính khác nhau. Trong tiếng Anh, từ "cinnamon" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn. Quế còn có ứng dụng trong y học truyền thống, nhờ vào các hợp chất tự nhiên có tác dụng chống viêm và chống oxi hóa.
Quế là một loại gia vị được chiết xuất từ vỏ cây thuộc chi Cinnamomum, chủ yếu được sử dụng để tăng hương vị và tạo mùi thơm cho thực phẩm. Quế chủ yếu được phân thành hai loại chính là quế Ceylon (Cinnamomum verum) và quế cassia (Cinnamomum cassia), mỗi loại có hương vị và đặc tính khác nhau. Trong tiếng Anh, từ "cinnamon" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn. Quế còn có ứng dụng trong y học truyền thống, nhờ vào các hợp chất tự nhiên có tác dụng chống viêm và chống oxi hóa.
