Bản dịch của từ Circle back to you trong tiếng Việt
Circle back to you
Phrase

Circle back to you(Phrase)
sˈɜːkəl bˈæk tˈuː jˈuː
ˈsɝkəɫ ˈbæk ˈtoʊ ˈju
01
Quay lại chủ đề hoặc cuộc thảo luận đã đề cập trước đó vào thời điểm sau
Return to a previous topic or discussion at a later time.
回到之前的某个话题或讨论点,之后的某个时刻再继续聊
Ví dụ
02
Theo dõi lại những điều đã bàn trước đó
Continue to follow up on a point that was previously discussed
跟进一下之前讨论过的事情
Ví dụ
03
Kết nối lại hoặc thiết lập lại liên lạc sau một thời gian
Re-establish or reset communication after a period of time.
重新建立联系或在一段时间后恢复沟通
Ví dụ
