Bản dịch của từ Circuity trong tiếng Việt
Circuity
Noun [U/C]

Circuity(Noun)
sɜːkjˈuːɪti
ˈsɝkəti
Ví dụ
02
Một lối đi vòng vèo hoặc con đường quanh co, cách làm gì đó một cách vòng vo.
A winding road or path, or to approach something in a roundabout way.
一条曲折的道路,或是迂回的方式,指的是绕弯子办事的做法。
Ví dụ
03
Ví dụ
