Bản dịch của từ Circuity trong tiếng Việt

Circuity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circuity(Noun)

sɜːkjˈuːɪti
ˈsɝkəti
01

Chất lượng hoặc tình trạng quanh co, vòng vo

The quality or the state of going around in circles.

迂回曲折的状态或特性

Ví dụ
02

Một con đường vòng vèo hoặc lối đi quanh co, cách làm điều gì đó một cách vòng vo

A winding road or pathway, a roundabout way of doing something.

一条迂回的路线或路径,也可以理解为绕远的做事方式。

Ví dụ
03

Cách nói vòng vo, tránh thẳng thắn

In an indirect or roundabout way.

一种间接或绕弯子的表达方式

Ví dụ