Bản dịch của từ Circulate trong tiếng Việt
Circulate

Circulate (Verb)
Di chuyển liên tục hoặc tự do trong một hệ thống khép kín hoặc một khu vực nhất định (ví dụ: chất lỏng, không khí, thông tin, hoặc vật thể quay vòng).
Move continuously or freely through a closed system or area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Circulate (Verb)
Di chuyển liên tục hoặc tự do trong một hệ thống kín hoặc một khu vực nhất định (ví dụ: chất lỏng hoặc không khí lưu thông trong ống, hoặc thông tin/truyền tin được truyền qua một hệ thống).
Move continuously or freely through a closed system or area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "circulate" là một động từ có nghĩa là di chuyển hoặc truyền đi xung quanh một khu vực, thường liên quan đến thông tin, không khí hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "circulate" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được dùng trong các cụm như "circulate the minutes" (phát hành biên bản cuộc họp) nhiều hơn so với Mỹ, nơi nó có thể được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp chính thức và không chính thức.
Họ từ
Từ "circulate" là một động từ có nghĩa là di chuyển hoặc truyền đi xung quanh một khu vực, thường liên quan đến thông tin, không khí hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "circulate" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được dùng trong các cụm như "circulate the minutes" (phát hành biên bản cuộc họp) nhiều hơn so với Mỹ, nơi nó có thể được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp chính thức và không chính thức.
