Bản dịch của từ Circulate trong tiếng Việt
Circulate
VerbVerb

Circulate (Verb)
sˈɝkjəlˌeit
sˈɝɹkjəlˌeit
01
Di chuyển liên tục hoặc tự do trong một hệ thống khép kín hoặc một khu vực nhất định (ví dụ: chất lỏng, không khí, thông tin, hoặc vật thể quay vòng).
Move continuously or freely through a closed system or area.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Circulate (Verb)
sˈɝkjəleɪtɪd
sˈɝkjəleɪtɪd
01
Di chuyển liên tục hoặc tự do trong một hệ thống kín hoặc một khu vực nhất định (ví dụ: chất lỏng hoặc không khí lưu thông trong ống, hoặc thông tin/truyền tin được truyền qua một hệ thống).
Move continuously or freely through a closed system or area.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
