circumnavigate
Verb
circumnavigate (Verb)
/sˌɝɹkəmnˈævəgˌeit/
/sˌɝɹkəmnˈævəgˌeit/
AI
Ví dụ
Họ đi vòng quanh trái đất để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.They circumnavigated the globe to raise awareness about climate change.
Đội ngũ dự định đi vòng quanh hòn đảo để tổ chức một chương trình gây quỹ từ thiện.The team plans to circumnavigate the island for a charity fundraiser.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumnavigate" có nghĩa là đi vòng quanh một đối tượng nào đó, thường là một hành tinh hoặc một vùng đất. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh hàng hải và du lịch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến địa lý và khám phá, nhấn mạnh sự toàn diện trong việc khám phá hoặc nghiên cứu một khu vực.