Anh - Việt

Bản dịch của từ Circumnavigated trong tiếng Việt

circumnavigated

Verb

circumnavigated (Verb)

/sɝˌkəmpˈænɨdʒɨts/
/sɝˌkəmpˈænɨdʒɨts/
AI

Nghĩa 01

Điều khiển hoặc đi vòng quanh một vật/địa điểm theo lộ trình tròn hoặc quanh chu vi của nó (thường dùng cho tàu thuyền hoặc máy bay khi đi vòng quanh một khu vực, một hòn đảo hoặc toàn bộ trái đất).

To navigate around something in a circular route.

Ví dụ
Họ đã đi vòng quanh thành phố trong lễ hội cuối tuần trước.They circumnavigated the city during the festival last weekend.
Cô ấy đã không đi vòng quanh công viên; cô ấy đã về thẳng nhà.She did not circumnavigate the park; she went straight home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đi vòng quanh bằng thuyền hoặc phương tiện khác, đặc biệt là đi vòng quanh Trái Đất (tức là đi suốt một vòng quanh một vật thể hoặc hành tinh).

To sail or travel all the way around something especially the Earth.

Ví dụ
Họ đã đi vòng quanh thế giới để nâng cao nhận thức xã hội vào năm 2022.They circumnavigated the globe to promote social awareness in 2022.
Cô ấy đã không đi vòng quanh thành phố trong dự án nghiên cứu xã hội.She did not circumnavigate the city during her social studies project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh