circumnavigated
Verb
circumnavigated (Verb)
/sɝˌkəmpˈænɨdʒɨts/
/sɝˌkəmpˈænɨdʒɨts/
AI
Ví dụ
Họ đã đi vòng quanh thành phố trong lễ hội cuối tuần trước.They circumnavigated the city during the festival last weekend.
Cô ấy đã không đi vòng quanh công viên; cô ấy đã về thẳng nhà.She did not circumnavigate the park; she went straight home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã đi vòng quanh thế giới để nâng cao nhận thức xã hội vào năm 2022.They circumnavigated the globe to promote social awareness in 2022.
Cô ấy đã không đi vòng quanh thành phố trong dự án nghiên cứu xã hội.She did not circumnavigate the city during her social studies project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumnavigated" là động từ quá khứ của "circumnavigate", có nghĩa là đi vòng quanh một địa điểm, thường là trái đất hoặc một hòn đảo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, mặc dù trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "circumnavigate" trong các trường hợp chính thức hơn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực hàng hải, khám phá và địa lý.