circumnavigation
Noun
circumnavigation (Noun)
/ˌsɚ.kəmˌnæ.vəˈɡeɪ.ʃən/
/ˌsɚ.kəmˌnæ.vəˈɡeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Hành trình vòng quanh yêu cầu kế hoạch và quyết tâm.Circumnavigation requires planning and determination.
Không phải ai cũng có cơ hội trải nghiệm hành trình vòng quanh.Not everyone has the opportunity to experience circumnavigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "circumnavigation" đề cập đến hành động đi vòng quanh một đối tượng, thường là Trái Đất hoặc một hòn đảo. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa là việc thực hiện chuyến đi hoàn tất theo chu vi của một địa điểm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, "circumnavigation" thường gắn liền với các cuộc thám hiểm lịch sử và khám phá đại dương.