Bản dịch của từ Citron pressé trong tiếng Việt

Citron pressé

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Citron pressé(Noun)

ˌsɪtrɒ̃ ˈprɛseɪ
Àås…™tr…ën pr…õÀàse…™
01

Một loại đồ uống làm từ nước chanh tươi vắt, nước, đường và đá.

A drink made from fresh lemon juice, water, sugar, and ice.

用新鲜柠檬汁、清水、糖和冰块调制而成的饮品。

Ví dụ