Bản dịch của từ Claret trong tiếng Việt

Claret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claret(Noun)

klˈærɪt
ˈkɫɛrət
01

Màu đỏ đậm của rượu vang

The deep red color of the wine

酒的深红色

Ví dụ
02

Một loại rượu vang đỏ được làm từ các loại nho thường liên kết với vùng Bordeaux của Pháp.

A type of red wine made from multiple grape varieties commonly associated with Bordeaux, France.

这是一款由通常与法国波尔多联系在一起的多种葡萄酿制的赤霞珠。

Ví dụ
03

Một loại rượu thường được phục vụ cùng bữa ăn

A type of wine that is typically served with a meal.

一种常在餐桌上搭配的葡萄酒类型

Ví dụ