Bản dịch của từ Bordeaux trong tiếng Việt

Bordeaux

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bordeaux (Noun Countable)

bˈɔːdoʊ
bɔrˈdoʊ
01

Rượu vang đỏ hoặc trắng được sản xuất ở vùng Bordeaux của Pháp

A red or white wine produced in the Bordeaux region of France

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa