Bản dịch của từ Bordeaux trong tiếng Việt

Bordeaux

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bordeaux(Noun)

bˈɔːdoʊ
bɔrˈdoʊ
01

Đây là màu đỏ tươi đậm, thường được liên tưởng đến rượu vang đỏ.

It refers to a deep red, often associated with red wine.

这通常与深红色相关联,常用来形容红酒的色泽。

Ví dụ
02

Một loại rượu vang được sản xuất tại vùng Bordeaux của Pháp

A type of wine produced in the Bordeaux region of France.

这是产自法国波尔多地区的一种葡萄酒。

Ví dụ
03

Một thành phố nằm ở phía tây nam nước Pháp, là thủ đô của khu vực Nouvelle-Aquitaine.

This is a city in the southwest of France, serving as the capital of the Nouvelle-Aquitaine region.

这是法国西南部的一座城市,也是新阿基坦大区的首府。

Ví dụ

Họ từ