Bản dịch của từ Class clown trong tiếng Việt

Class clown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class clown(Noun)

klˈɑːs klˈaʊn
ˈkɫæs ˈkɫaʊn
01

Một học sinh nổi tiếng trong lớp vì khả năng làm mọi người cười, thường bằng cách ngớ ngẩn hoặc đùa vui.

A student known for making their classmates laugh in class often does so by acting silly or telling jokes.

在课堂上总会通过搞怪或讲笑话让同学们发笑的学生

Ví dụ