Bản dịch của từ Clatter trong tiếng Việt
Clatter

Clatter(Noun)
Dạng danh từ của Clatter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clatter | Clatters |
Clatter(Verb)
Dạng động từ của Clatter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clatter" chỉ âm thanh phát ra do bề mặt cứng va vào nhau, thường là tiếng ùng ục hoặc tiếng lách cách. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, với nghĩa là gây ra âm thanh ầm ĩ hoặc di chuyển một cách ồn ào. Trong tiếng Anh Anh, "clatter" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ ngữ này thường được áp dụng nhiều hơn trong bối cảnh mô tả âm thanh từ vật dụng gia dụng hoặc xe cộ.
Từ "clatter" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "clat", có nghĩa là "tiếng kêu", kết hợp với hậu tố "-ter" biểu thị hành động. Nguồn gốc Latin liên quan có thể từ từ "clatere", diễn tả âm thanh mạnh mẽ của vật rơi hay va chạm. Qua thời gian, "clatter" đã trở thành một thuật ngữ chỉ âm thanh hỗn độn do sự va chạm của các vật thể, phản ánh sự tán loạn và động lực trong môi trường xung quanh.
Từ "clatter" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh hỗn độn hoặc tiếng động lớn do va chạm giữa các vật. Các tình huống điển hình bao gồm tiếng ly chén rơi, dụng cụ trên bàn rơi hoặc di chuyển, thể hiện sự huyên náo và hoạt động mạnh mẽ. Lối sử dụng này giúp tạo hình ảnh sống động trong văn học và giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "clatter" chỉ âm thanh phát ra do bề mặt cứng va vào nhau, thường là tiếng ùng ục hoặc tiếng lách cách. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, với nghĩa là gây ra âm thanh ầm ĩ hoặc di chuyển một cách ồn ào. Trong tiếng Anh Anh, "clatter" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ ngữ này thường được áp dụng nhiều hơn trong bối cảnh mô tả âm thanh từ vật dụng gia dụng hoặc xe cộ.
Từ "clatter" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "clat", có nghĩa là "tiếng kêu", kết hợp với hậu tố "-ter" biểu thị hành động. Nguồn gốc Latin liên quan có thể từ từ "clatere", diễn tả âm thanh mạnh mẽ của vật rơi hay va chạm. Qua thời gian, "clatter" đã trở thành một thuật ngữ chỉ âm thanh hỗn độn do sự va chạm của các vật thể, phản ánh sự tán loạn và động lực trong môi trường xung quanh.
Từ "clatter" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh hỗn độn hoặc tiếng động lớn do va chạm giữa các vật. Các tình huống điển hình bao gồm tiếng ly chén rơi, dụng cụ trên bàn rơi hoặc di chuyển, thể hiện sự huyên náo và hoạt động mạnh mẽ. Lối sử dụng này giúp tạo hình ảnh sống động trong văn học và giao tiếp hàng ngày.
