Bản dịch của từ Clear your mind trong tiếng Việt

Clear your mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear your mind(Phrase)

klˈiə jˈɔː mˈaɪnd
ˈkɫɪr ˈjʊr ˈmaɪnd
01

Để làm mới lại suy nghĩ của bạn và lấy lại sự tỉnh táo trong đầu.

To refresh your mind and regain clarity of thought.

为了让思绪焕然一新、重新理清头绪

Ví dụ
02

Để thư giãn và giải tỏa những rối loạn trong đầu

To relax and clear your mind of clutter.

为了放松心情,清理杂乱的情绪

Ví dụ
03

Bỏ qua chuyện gì đó để có thể tập trung vào việc khác

Stop dwelling on something so you can focus on other things.

放下心中的事,转而专注于其他事情

Ví dụ